advisory board
Định nghĩa
Danh từ: Hội đồng cố vấn (advisory board) là một nhóm người được chỉ định để đưa ra lời khuyên, ý kiến chuyên môn hoặc hướng dẫn cho người quản lý chính (ví dụ: tổng giám đốc, hiệu trưởng, hoặc lãnh đạo tổ chức).
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thành lập một hội đồng cố vấn để giúp tổng giám đốc đưa ra các quyết định chiến lược.)
- (Hội đồng cố vấn của trường đại học bao gồm các giáo sư và chuyên gia trong ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Advisory board meeting: cuộc họp của hội đồng cố vấn.
- The advisory board meeting will be held quarterly. (Cuộc họp hội đồng cố vấn sẽ được tổ chức hàng quý.)
- To serve on an advisory board: phục vụ trong hội đồng cố vấn.
- She was invited to serve on the advisory board of the new research center. (Cô ấy được mời phục vụ trong hội đồng cố vấn của trung tâm nghiên cứu mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Advisory (tính từ): thuộc về cố vấn, mang tính tư vấn.
- The report provides advisory recommendations. (Báo cáo đưa ra các khuyến nghị mang tính tư vấn.)
- Board (danh từ): hội đồng, ban quản trị.
- The board of directors approved the proposal. (Hội đồng quản trị đã phê duyệt đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Council of advisors: hội đồng cố vấn.
- Consultative committee: ủy ban tư vấn.
- Advisory committee: ủy ban cố vấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To advise on: cố vấn về (một vấn đề cụ thể).
- The advisory board will advise on financial strategies. (Hội đồng cố vấn sẽ đưa ra lời khuyên về các chiến lược tài chính.)
Thành ngữ liên quan
- Sound board (nghĩa bóng): người hoặc nhóm để thử ý tưởng, lấy ý kiến.
- The advisory board acts as a sound board for the CEO's new initiatives. (Hội đồng cố vấn đóng vai trò như một bảng cộng hưởng cho các sáng kiến mới của tổng giám đốc.)